Tỉnh thành
  • TP. HCM
  • Hà Nội
  • Toàn Quốc
  • Bình Dương
  • Đồng Nai
  • TP Đà Nẵng
  • Long An
  • Bà Rịa - Vũng Tàu
  • Bắc Ninh
  • TP Hải Phòng
  • TP Cần Thơ
  • Khánh Hòa
  • Kiên Giang
  • Quảng Nam
  • Lâm Đồng
  • Bình Thuận
  • Bình Phước
  • Quảng Ninh
  • Nam Định
  • Bình Định
  • Hưng Yên
  • Vĩnh Long
  • Tiền Giang
  • Thừa Thiên Huế
  • Thanh Hóa
  • Nghệ An
  • An Giang
  • Vĩnh Phúc
  • Quảng Ngãi
  • Đắk Lắk
  • Hà Nam
  • Thái Nguyên
  • Hải Dương
  • Tây Ninh
  • Quảng Bình
  • Thái Bình
  • Bắc Giang
  • Hậu Giang
  • Cà Mau
  • Bến Tre
  • Hòa Bình
  • Trà Vinh
  • Sóc Trăng
  • Phú Yên
  • Ninh Thuận
  • Đồng Tháp
  • Hà Tĩnh
  • Gia Lai
  • Bạc Liêu
  • Kon Tum
  • Phú Thọ
  • Ninh Bình
  • Tuyên Quang
  • Quảng Trị
  • Hà Tây
  • Lào Cai
  • Đắk Nông
  • Yên Bái
  • Lạng Sơn
  • Điện Biên
  • Sơn La
  • Cao Bằng
  • Hà Giang
  • Lai Châu
  • Bắc Kạn
Đăng tin
Thông tin mô tả
18000 Thép,ống phi 406 / d400,ống thép đúc kẽm phi 406,ống thép phi 406 x 12ly x 6000mm
 
ống thép đúc phi 406 x (6.35 – 12.7) x 6000mm //T/c:astm api5l/a53
 
ống thép đúc phi 406 x (6.35 – 12.7) x 6000mm //T/c:astm api5l/a53
 
ống thép đúc phi 406 x (6.35 – 12.7) x 6000mm//T/c:astm api5l/a53
 
ống thép đúc phi 406 x (6.35 – 12.7) x 6000mm //T/c:astm api5l/a53
 
ống thép đúc phi 406 x (6.35 – 12.7) x 6000mm//T/c:astm api5l/a53
 
ống thép đúc phi 406 x (6.35 – 12.7) x 6000mm //T/c:astm api5l/a53
 
ống thép đúc phi 406 x (6.35 – 12.7) x 6000mm //T/c:astm api5l/a53
 
ống thép đúc phi 406 x (6.35 – 12.7) x 6000mm //T/c:astm api5l/a53
 
Thép ống đúc: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L….
 
Thép ống hàn: ASTM A53-Grade B……
 
INCHES: ¼, ½, ¾, 1, 1 ¼, 1 ½, 2, 2 ½, 3, 3 ½, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34, 36
 
Danh nghĩa: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN550, DN600
 
Đường kính (O.D): Ø 21, Ø 27, Ø 34, Ø 42, Ø 49, Ø 60, Ø 76, Ø 90, Ø 114,Ø127,Ø139, Ø 141, Ø 168, Ø 219, Ø 273, Ø 325, Ø 355, Ø 406, Ø 457, Ø 508, Ø 556, Ø 610.
 
Thép tấm : SS400,CT3, Q235,Q345…….
 
Thép hình : H.U.I.V….
 
Thép hộp : Hộp vuông,Hộp chữ nhật..
 
Thép đặc chũng: S45C,S50C,S55C…. SKD11,SKD61…
 
CTY TNHH MTV THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT
 
Mr Thạch : 0933.107.567& 0965.956.207
 
Web: http://thepong.org/
 
Mail : thach.truongthinhphat@gmail.com
 
Fax : 0650.37.19.123
 
Xem thêm : Thép ống đúc , Thép ống Thép ống hàn

18000 Thép,ống phi 406 / d400,ống thép đúc kẽm phi 406,ống thép phi 406 x 12ly x 6000mm

Liên hệ

Số 20, Đường DT 743, KP.Thống Nhất 2, P.Dĩ An, TX.Dĩ An, Tỉnh Bình Dương

  • Mã tin rao S92297
  • Lượt xem 129
  • Hình thức Array
  • Cập nhật 04/08/2017
Bạn muốn chia sẻ lên:
Mẹo mua bán an toàn
Hãy chắc chắn rằng bạn đã kiểm tra hồ sơ và tính khả dụng của mặt hàng trước khi thực hiện giao. Nên gặp gỡ trao đổi trước khi mua hàng.